se coiffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đội , chít khăn: Hành động tự đội một chiếc , khăn hoặc vật dụng tương tự lên đầu.
    • Sửa tóc, chải tóc: Hành động tự làm tóc, chải chuốt hoặc tạo kiểu cho tóc của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Elle se coiffe d'un chapeau avant de sortir. ( ấy đội một chiếc trước khi ra ngoài.)
    • Il se coiffe soigneusement chaque matin. (Anh ấy chải tóc cẩn thận mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se coiffer de quelqu'un": (thông tục) say mê, phải lòng ai đó.
    • Il s'est complètement coiffé de sa nouvelle collègue. (Anh ta hoàn toàn say mê đồng nghiệp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffer (ngoại động từ): chải tóc, làm tóc cho người khác; đội lên đầu ai.

    • La coiffeuse va coiffer la mariée. (Người thợ làm tóc sẽ làm tóc cho cô dâu.)
  • Coiffeur (danh từ): thợ làm tóc (nam).

  • Coiffeuse (danh từ): thợ làm tóc (nữ); bàn trang điểm gương.
Từ đồng nghĩa
  • Se mettre un chapeau: đội .
  • Se peigner: chải tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã liệt kê.)

Thành ngữ liên quan
  • se faire coiffer au poteau: (thể thao, thông tục) bị vượt qua ngay trước vạch đích; bị mất chiến thắng vào phút chót.
    • Notre équipe s'est fait coiffer au poteau dans les dernières secondes. (Đội của chúng tôi bị vượt mặt ngay trước vạch đích trong những giây cuối cùng.)
tự động từ
  1. đội , chít khăn
  2. sửa tóc, chải tóc
    • se coiffer de quelqu'un
      ai
    • se faire coiffer au poteau
      xem poteau

Từ gần giống